cơn cớn

cơn cớn

Tôi cảm thấy hơi cơn cớn trong bụng sau khi ăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn khó ở, bất thường trong người: "cơn cớn" chỉ một cơn bệnh nhẹ hoặc trạng thái khó chịu, bất an, thường xảy ra đột ngột không nguyên nhân. Từ này ít dùng phổ biến, chủ yếu xuất hiện trong văn nói hoặc văn học .
    • Sự thay đổi thất thường về cảm xúc, hành vi: "cơn cớn" cũng có thể chỉ một cơn giận dữ, cáu kỉnh hoặc hành động khác thường nhất thời, đặc biệttrẻ nhỏ hoặc người già.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa bệnh tật):

    • ấy hay bị cơn cớn, lúc nóng lúc lạnh. ( ấy thường xuyên bị những cơn khó chịu trong người, lúc nóng lúc lạnh.)
    • Đứa bé lên cơn cớn, khóc thét lên không lý do. (Đứa bé bị cơn khó ở, khóc thét lên không nguyên nhân.)
  • Danh từ (nghĩa cảm xúc):

    • Anh ta nổi cơn cớn, đập bàn đập ghế. (Anh ta nổi cơn giận dữ, đập bàn đập ghế.)
    • Cơn cớn của qua nhanh, xong lại cười đùa. (Cơn thất thường của qua nhanh, xong lại cười đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nổi cơn cớn": trở nên cáu kỉnh hoặc khó chịu một cách đột ngột.

    • Đừng nổi cơn cớn với người khác chuyện nhỏ. (Đừng trở nên cáu kỉnh với người khác chuyện nhỏ.)
  • "lên cơn cớn": mô tả trạng thái bất thường về sức khỏe hoặc tâm lý.

    • Trời trở lạnh, ông cụ lại lên cơn cớn. (Trời trở lạnh, ông cụ lại bị những cơn khó chịu trong người.)
Biến thể từ gần giống
  • Cớn (danh từ): dạng rút gọn của "cơn cớn", chỉ cơn bệnh nhẹ hoặc cơn giận.
    • Cơn cớn xem cớn. (Cơn cớn xem từ "cớn".)
Từ đồng nghĩa
  • Cơn bệnh: cơn đau ốm, khó chịu trong người.
  • Cơn giận: cơn tức giận, nóng nảy.
  • Cơn thất thường: cơn thay đổi bất ngờ về cảm xúc hoặc hành vi.
Thành ngữ liên quan
  • Cơn cớn đến, cơn cớn đi: chỉ những cơn khó chịu hoặc thất thường qua nhanh, không kéo dài.
    • Cơn cớn đến, cơn cớn đi, chẳng cần phải lo lắng. (Những cơn khó chịu đến rồi đi nhanh, không cần phải lo lắng.)